ấm a ấm ách

ấm a ấm ách

Một chiếc xe tải chở hàng bị ấm a ấm ách trên con đường đất lầy lội.

Định nghĩa

Từ láy: - âm thanh ì ạch, nặng nề, không dứt: "ấm a ấm ách" mô tả tiếng động phát ra từ vật đó nặng, cồng kềnh hoặc khó di chuyển, thường mang sắc thái khó chịu, chậm chạp. - trạng thái ì ạch, chậm chạp, vướng mắc: dùng để chỉ hành động, công việc diễn ra một cách nặng nhọc, không suôn sẻ.

dụ sử dụng
  • Âm thanh:

    • Chiếc xe tải chạy ấm a ấm ách trên con đường đất gồ ghề. (Tiếng động phát ra từ xe tải khi di chuyển nặng nề, không êm.)
    • Máy bơm nước kêu ấm a ấm ách suốt đêm. (Tiếng máy bơm phát ra âm thanh ì ạch, khó chịu.)
  • Trạng thái:

    • Công việc cứ ấm a ấm ách mãi không xong. (Công việc tiến triển chậm chạp, vướng mắc.)
    • Cậu đôi giày quá khổ, bước đi ấm a ấm ách. (Bước đi nặng nề, vướng víu do giày không vừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ấm a ấm ách như...": so sánh với vật đó nặng nề, chậm chạp.

    • Chiếc tàu hỏa kỹ chạy ấm a ấm ách như con rùa già. (Tàu chạy rất chậm phát ra tiếng động nặng nề.)
  • "làm ấm a ấm ách": thực hiện hành động một cách ì ạch, không dứt khoát.

    • Anh ta làm việc ấm a ấm ách, chẳng thấy tiến triển . (Anh ta làm việc chậm chạp, không hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Ấm ách (từ láy): âm thanh ì ạch, nặng nềdạng rút gọn của "ấm a ấm ách".

    • Cỗ máy kêu ấm ách. (Tiếng máy nặng nề, không đều.)
  • Ì ạch (từ láy): chậm chạp, khó nhọcgần nghĩa với "ấm a ấm ách".

    • Công việc tiến hành ì ạch. (Công việc diễn ra chậm, vất vả.)
Từ đồng nghĩa
  • Ì ạch: chậm chạp, nặng nhọc.
  • Nặng nề: âm thanh hoặc cảm giác nặng, khó chịu.
  • Chậm chạp: diễn ra với tốc độ thấp, thiếu linh hoạt.
Thành ngữ liên quan
  • Ấm a ấm ách như vác nặng: diễn tả sự vất vả, nặng nhọc khi làm việc đó.
    • Cả ngày ông ấy ấm a ấm ách như vác nặng, không nghỉ tay. (Ông ấy làm việc liên tục, vất vả như đang mang vật nặng.)

Từ chứa "ấm a ấm ách"